Từ tiếng Trung
漩涡
xuán wō
whirlpool
Phồn thể: 漩渦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- whirlpool
- eddy
- vortex
- (fig.) maelstrom
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漩 · 涡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xuán wō
whirlpool
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漩 · 涡
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.