Từ tiếng Trung
靴子
xuē zi
boots
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boots
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 靴 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xuē zi
boots
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 靴 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.