Từ tiếng Trung
驯服
xùn fú
to tame
Phồn thể: 馴服
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tame
- tame
- docile
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驯 · 服
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xùn fú
to tame
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驯 · 服
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.