Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

循环

xún huán

to cycle

Phồn thể: 循環

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cycle
  • to circulate
  • circle
  • loop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 循 · 环

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả