Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鸦片
Từ tiếng Trung
Lưu
鸦片
yā piàn
(loanword) opium
Nghe
Phồn thể:
鴉片
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) opium
Các chữ trong từ này
鸦
yā
9 nét
crow
片
piàn
4 nét
slice, splinter
Từ thường dùng: 鸦 · 片
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鸦片战争
yā piàn zhàn zhēng
the Opium War (1839–1842); the Opium Wars (1839–1842 and 1856–1860)
鸦雀无声
yā què wú shēng
lit. crow and peacock make no sound; absolute silence (idiom); not a single voice can be…