Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸦片

yā piàn

(loanword) opium

Phồn thể: 鴉片

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) opium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸦 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả