Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

言论

yán lùn

expression of opinion

Phồn thể: 言論

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expression of opinion
  • views
  • remarks
  • arguments

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 言 · 论

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.