Từ tiếng Trung
俨然
yǎn rán
just like
Phồn thể: 儼然
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- just like
- solemn
- dignified
- neatly laid out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俨 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yǎn rán
just like
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俨 · 然
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.