Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谚语

yàn yǔ

proverb

Phồn thể: 諺語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proverb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谚 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.