Từ tiếng Trung
扬言
yáng yán
to put about (a story, plan, threat etc)
Phồn thể: 揚言
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put about (a story, plan, threat etc)
- to let it be known (esp. of threat or malicious story)
- to threaten
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扬 · 言
Từ vựng