Từ tiếng Trung
药剂
yào jì
medicine
Phồn thể: 藥劑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- medicine
- medicament
- drug
- chemical compound
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 药 · 剂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yào jì
medicine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 药 · 剂
Từ vựng