Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

药丸

yào wán

pill

Phồn thể: 藥丸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pill
  • CL:粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 药 · 丸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả