Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
药丸
Từ tiếng Trung
Lưu
药丸
yào wán
pill
Nghe
Phồn thể:
藥丸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pill
CL:粒[li4]
Các chữ trong từ này
药
yào
9 nét
drugs, medicine
丸
wán
3 nét
ball, pebble, pellet, pill
Từ thường dùng: 药 · 丸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
药物
yào wù
medicaments; pharmaceuticals; medication; medicine; drug
药品
yào pǐn
medicaments; medicine; drug