Từ tiếng Trung
业务
yè wù
business
Phồn thể: 業務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- business
- professional work
- service
- CL:項|项[xiang4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 业 · 务
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yè wù
business
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 业 · 务
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.