Từ tiếng Trung
爷爷
yé ye
(coll.) paternal grandfather; grandpa
Phồn thể: 爺爺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) paternal grandfather; grandpa
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爷 · 爷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yé ye
(coll.) paternal grandfather; grandpa
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爷 · 爷
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.