Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

椰子

yē zi

a coconut palm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a coconut palm
  • a coconut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 椰 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.