Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

议会

yì huì

parliament

Phồn thể: 議會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parliament
  • legislative assembly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 议 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả