Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

义务

yì wù

duty; obligation (CL:項|项[xiang4])

Phồn thể: 義務

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • duty; obligation (CL:項|项[xiang4])
  • volunteer (work etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 义 · 务

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.