Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驿站

yì zhàn

relay station for post horses (old)

Phồn thể: 驛站

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relay station for post horses (old)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驿 · 站

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.