Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

椅子

yǐ zi

chair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chair
  • CL:把[ba3],張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 椅 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.