Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
淫乱
Từ tiếng Trung
Lưu
淫乱
yín luàn
promiscuous
Nghe
Phồn thể:
淫亂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
promiscuous
Các chữ trong từ này
淫
yín
11 nét
obscene, licentious, lewd, kinky
乱
luàn
7 nét
anarchy, chaos
Từ thường dùng: 淫 · 乱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
淫荡
yín dàng
loose in morals; lascivious; licentious; lewd
淫秽
yín huì
obscene; indecent; bawdy