Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淫乱

yín luàn

promiscuous

Phồn thể: 淫亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • promiscuous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淫 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả