Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
婴儿
Từ tiếng Trung
Lưu
婴儿
yīng ér
infant
Nghe
Phồn thể:
嬰兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
infant
baby
CL:個|个[ge4]
lead (Pb)
Các chữ trong từ này
婴
yīng
11 nét
baby, infant
儿
ér
2 nét
son, child
Từ thường dùng: 婴 · 儿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
婴幼儿
yīng yòu ér
baby