Từ tiếng Trung
萤火虫
yíng huǒ chóng
firefly
Phồn thể: 螢火蟲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- firefly
- glowworm
- lightning bug
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 萤 · 火 · 虫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yíng huǒ chóng
firefly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 萤 · 火 · 虫
Từ vựng