Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
樱桃
Từ tiếng Trung
Lưu
樱桃
yīng táo
cherry
Nghe
Phồn thể:
櫻桃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cherry
Các chữ trong từ này
樱
yīng
15 nét
cherry, cherry blossom
桃
táo
10 nét
peach
Từ thường dùng: 樱 · 桃
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
樱花
yīng huā
oriental cherry (Prunus serrulata or Prunus yedoensis), prized for its blossom; also know…