Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

踊跃

yǒng yuè

to leap

Phồn thể: 踊躍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leap
  • to jump
  • eager
  • enthusiastically

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 踊 · 跃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.