Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狱警

yù jǐng

prison officer

Phồn thể: 獄警

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prison officer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狱 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.