Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
郁闷
Từ tiếng Trung
Lưu
郁闷
yù mèn
gloomy
Nghe
Phồn thể:
鬱悶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gloomy
depressed
Các chữ trong từ này
郁
yù
8 nét
melancholy
闷
mèn
7 nét
gloomy, depressed, melancholy
Từ thường dùng: 郁 · 闷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
郁金香
yù jīn xiāng
tulip