Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

于是

yú shì

thereupon; as a result; consequently; thus; hence

Phồn thể: 於是

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thereupon; as a result; consequently; thus; hence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 于 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.