Từ tiếng Trung
育种
yù zhǒng
to breed
Phồn thể: 育種
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to breed
- breeding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 育 · 种
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yù zhǒng
to breed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 育 · 种
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.