Từ tiếng Trung
渊源
yuān yuán
origin
Phồn thể: 淵源
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- origin
- source
- relationship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渊 · 源
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yuān yuán
origin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渊 · 源
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.