Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

月底

yuè dǐ

end of the month

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • end of the month

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 月 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả