Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跃进

yuè jìn

to leap forward

Phồn thể: 躍進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leap forward
  • to make rapid progress
  • a leap forward

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跃 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.