Từ tiếng Trung
粤语
yuè yǔ
Cantonese language
Phồn thể: 粵語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cantonese language
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粤 · 语
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yuè yǔ
Cantonese language
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粤 · 语
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.