Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晕倒

yūn dǎo

to faint

Phồn thể: 暈倒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to faint
  • to swoon
  • to black out
  • to become unconscious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晕 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.