Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孕育

yùn yù

to be pregnant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be pregnant
  • to produce offspring
  • to nurture (a development, school of thought, artwork etc)
  • fig. replete with (culture etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孕 · 育

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả