Từ tiếng Trung
载体
zài tǐ
carrier (chemistry)
Phồn thể: 載體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carrier (chemistry)
- vector (epidemiology)
- vehicle or medium
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 载 · 体
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zài tǐ
carrier (chemistry)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 载 · 体
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.