Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

藻类

zǎo lèi

algae

Phồn thể: 藻類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • algae

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 藻 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.