Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造型

zào xíng

to model; to shape

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to model; to shape
  • appearance; style; design; form; pose

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả