Từ tiếng Trung
乍得
zhà dé
Chad
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chad
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乍 · 得
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhà dé
Chad
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乍 · 得
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.