Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栅栏

zhà lán

fence

Phồn thể: 柵欄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栅 · 栏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.