Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粘贴

zhān tiē

to stick

Phồn thể: 粘貼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stick
  • to affix
  • to adhere
  • to paste (as in "copy and paste")
  • Taiwan pr. [nian2 tie1]
  • also written 黏貼|黏贴[nian2 tie1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粘 · 贴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.