Từ tiếng Trung
彰显
zhāng xiǎn
to put on display (sth abstract)
Phồn thể: 彰顯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put on display (sth abstract)
- to draw attention to
- conspicuous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彰 · 显
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhāng xiǎn
to put on display (sth abstract)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彰 · 显
Từ vựng