Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肇事

zhào shì

to cause an accident

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cause an accident
  • to be responsible for an incident
  • to provoke a disturbance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肇 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.