Từ tiếng Trung
浙江大学
zhè jiāng dà xué
Zhejiang University
Phồn thể: 浙江大學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zhejiang University
Các chữ trong từ này
浙zhè10 nétthe Zhejiang province江jiāng6 nétlarge river大dà3 nétbig, great, vast, high, deep学xué8 nétlearning, knowledge, science
Từ thường dùng: 浙 · 江 · 大 · 学
Từ vựng