Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哲理
Từ tiếng Trung
Lưu
哲理
zhé lǐ
philosophic theory
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
philosophic theory
philosophy
Các chữ trong từ này
哲
zhé
10 nét
wise, sagacious
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
Từ thường dùng: 哲 · 理
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哲学
zhé xué
philosophy
哲学家
zhé xué jiā
philosopher