Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诊治

zhěn zhì

to diagnose and treat

Phồn thể: 診治

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to diagnose and treat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诊 · 治

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả