Từ tiếng Trung
争夺
zhēng duó
to fight over
Phồn thể: 爭奪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fight over
- to contest
- to vie over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 争 · 夺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēng duó
to fight over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 争 · 夺
Từ vựng