Từ tiếng Trung
症状
zhèng zhuàng
symptom (of an illness)
Phồn thể: 症狀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- symptom (of an illness)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 症 · 状
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng zhuàng
symptom (of an illness)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 症 · 状
Từ vựng