Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
滞后
Từ tiếng Trung
Lưu
滞后
zhì hòu
to lag behind
Nghe
Phồn thể:
滯後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lag behind
Các chữ trong từ này
滞
zhì
12 nét
to block, to obstruct
后
hòu
6 nét
after
Từ thường dùng: 滞 · 后
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
滞留
zhì liú
(of a person) to remain in (a place) (due to circumstances that prevent one leaving); to…