Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滞后

zhì hòu

to lag behind

Phồn thể: 滯後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lag behind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滞 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả