Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秩序

zhì xù

order; orderliness (in society, in the classroom, on the roads etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • order; orderliness (in society, in the classroom, on the roads etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秩 · 序

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.