Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旨意

zhǐ yì

decree; order

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • decree; order
  • will; intent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旨 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả