Từ tiếng Trung
志愿
zhì yuàn
aspiration
Phồn thể: 志願
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aspiration
- ambition
- to volunteer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 志 · 愿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhì yuàn
aspiration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 志 · 愿
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.